Bản dịch của từ 𭚔 trong tiếng Việt

𭚔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭚔 (Danh từ)

tíng
01

Giống chữ 'đình', nghĩa là sân đình hoặc triều đình (nhớ câu 'đình làng, đình triều').

同“廷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ Hàn ~ Hậu (như tên riêng).

〈韩国释义〉人名用字。韩~厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭚔
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿺,廴,丰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép