Bản dịch của từ 𭚕 trong tiếng Việt

𭚕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭚕 (Tính từ)

yán
01

Chữ viết sai của '' trong tiếng Hàn, nghĩa là 'kéo dài' hay 'trì hoãn' (nhớ bằng cách liên tưởng 'diên' giống 'dài' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉“延”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚕
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿺,廴,生
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép