Bản dịch của từ 𭚜 trong tiếng Việt

𭚜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𭚜 (Danh từ)

zhì
01

Chữ cổ thấy trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ một loại sự kiện hay trạng thái trong đời sống, như trong câu trích dẫn cổ: '畜一粒逢饭但知陟立切世间多事人相趁浑不及我不乐生天。' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán Việt 'trật' thường liên quan đến việc đứng, bước lên, hoặc trật tự trong đời sống)

字见于《大藏经》。《景徳传灯録》:「畜一粒逢饭但知~陟立切世间多事人相趁浑不及我不乐生天。」

Ví dụ
𭚜
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
Hình thái radical:
⿱,嗎,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép