Bản dịch của từ 𭚜 trong tiếng Việt
𭚜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𭚜 (Danh từ)
【zhì】
01
Chữ cổ thấy trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ một loại sự kiện hay trạng thái trong đời sống, như trong câu trích dẫn cổ: '畜一粒逢饭但知~陟立切世间多事人相趁浑不及我不乐生天。' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán Việt 'trật' thường liên quan đến việc đứng, bước lên, hoặc trật tự trong đời sống)
字见于《大藏经》。《景徳传灯録》:「畜一粒逢饭但知~陟立切世间多事人相趁浑不及我不乐生天。」
Ví dụ
