Bản dịch của từ 𭚟 trong tiếng Việt

𭚟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

𭚟 (Danh từ)

èr
01

Chữ sai lệch của số 'hai' trong tiếng Nhật ().

〈日本释义〉“弐”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭚟
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Hình thái radical:
⿶,弌,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép