Bản dịch của từ 𭚡 trong tiếng Việt

𭚡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𭚡 (Danh từ)

shì
01

Giống như chữ “” (thức), nghĩa là kiểu mẫu, cách thức (như cách làm, cách tổ chức). Dễ nhớ vì “” cũng đọc là thức, quen thuộc trong tiếng Việt.

同“式”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭚡
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Hình thái radical:
⿹,弋,コ
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép