Bản dịch của từ 𭚤 trong tiếng Việt

𭚤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𭚤 (Động từ)

shì
01

Giết vua cha, thường là con cái làm để đoạt ngôi (giống như từ '').

同“弑”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚤
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,⿺,⿻,一,一,小,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép