Bản dịch của từ 𭚯 trong tiếng Việt

𭚯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇN/AN/AN/A

𭚯 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (cái nỏ, vũ khí bắn tên bằng cơ cấu cơ học, dễ nhớ như nỏ bắn tên trong truyện cổ tích Việt)

同“弩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭚯
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿱,如,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép