Bản dịch của từ 𭚲 trong tiếng Việt

𭚲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭚲 (Tính từ)

wéi
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) kẻ trộm nhiều, gian ác đau đớn tiếc nuối; sau đó vì chịu roi không phục nên có xử lý thích đáng (giống như 'duệ' trong tiếng Việt, nhớ đến sự nghiêm khắc và đau đớn khi bị đánh)

〈韩国释义〉贼多奸痛惋~中后因忍杖不服竟有酌处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚲
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,弓,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép