Bản dịch của từ 𭚵 trong tiếng Việt

𭚵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𭚵 (Danh từ)

tài
01

Chữ dùng làm tên người ở Nhật, đọc là 'たえ' (Thải), ví dụ như tên 苗字に~(たえみ); nhớ như tên người Việt dễ thương, giúp ghi nhớ chữ này.

〈日本释义〉读音たえ,人名用字。苗字に~美(たえみ)がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚵
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,弓,妙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép