Bản dịch của từ 𭚷 trong tiếng Việt

𭚷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭚷 (Tính từ)

huáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tâm hồn như nước sông Chu, chưa bị xiềng xích, tự do như đại bàng vẫy cánh trên trời cao (gợi nhớ câu thơ về tự do và sức mạnh).

〈韩国释义〉楚魂秦~犹未锁。鹏搏羊角无夭阏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚷
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép