Bản dịch của từ 𭚷 trong tiếng Việt
𭚷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭚷 (Tính từ)
【huáng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tâm hồn như nước sông Chu, chưa bị xiềng xích, tự do như đại bàng vẫy cánh trên trời cao (gợi nhớ câu thơ về tự do và sức mạnh).
〈韩国释义〉楚魂秦~犹未锁。鹏搏羊角无夭阏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
