Bản dịch của từ 𭚸 trong tiếng Việt

𭚸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭚸 (Tính từ)

qiáng
01

Giống như chữ “” (mạnh mẽ, cường tráng như người Việt cường tráng).

同“强”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚸
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【CƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,⿱,𠂉,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép