ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭚼
Bảng phân tích âm vị 𭚼
Qiáng
Giống như chữ '强' (mạnh mẽ, cường tráng) – nhớ đến sức mạnh của người cường tráng trong cuộc sống hàng ngày.
同“强”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép