Bản dịch của từ 𭚾 trong tiếng Việt

𭚾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭚾 (Danh từ)

wén
01

Trích dẫn trong kinh điển Mặc Ni giáo, dùng để chỉ sự soi xét, quan sát của đại thánh để cứu giúp, tránh tai họa (giúp nhớ: 'vấn' như 'vấn đề' cần xem xét cẩn thận).

《摩尼教下部赞》:“大圣鉴察自哀~ 救我更勿诸灾恼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭚾
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,弟,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép