Bản dịch của từ 𭚾 trong tiếng Việt
𭚾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭚾 (Danh từ)
【wén】
01
Trích dẫn trong kinh điển Mặc Ni giáo, dùng để chỉ sự soi xét, quan sát của đại thánh để cứu giúp, tránh tai họa (giúp nhớ: 'vấn' như 'vấn đề' cần xem xét cẩn thận).
《摩尼教下部赞》:“大圣鉴察自哀~ 救我更勿诸灾恼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
