Bản dịch của từ 𭚿 trong tiếng Việt

𭚿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭚿 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Nhật, đọc là なぎ, ví dụ họ なぎ (Kusanagi).

〈日本释义〉读音なぎ,人名用字。苗字に草~(くさなぎ)がある。

Ví dụ
𭚿
Hình thái radical:
⿰,弓,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép