Bản dịch của từ 𭛇 trong tiếng Việt

𭛇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròng

ㄖㄨㄥˋN/AN/AN/A

𭛇 (Tính từ)

ròng
01

(Chữ cổ của người Thái) đọc là rungq, nghĩa là lỏng, không chặt; ví dụ như dây thừng buộc lỏng lẻo dễ nhớ như câu 'dây thừng lỏng lẻo dễ tuột'.

〈古壮字〉读音rungq,松。条𰫦内𫃥~𫯓。这条绳子绑得太松了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛇
Bính âm:
【ròng】【ㄖㄨㄥˋ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,弱,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép