Bản dịch của từ 𭛍 trong tiếng Việt

𭛍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𭛍 (Danh từ)

mǎo
01

Cùng nghĩa với chữ “” – tên một chòm sao trong 12 chòm sao Bắc Đẩu, dễ nhớ như “mão” là tên gọi quen thuộc trong tiếng Việt.

同“昴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭛍
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿱,ヨ,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép