Bản dịch của từ 𭛏 trong tiếng Việt
𭛏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭛏 (Tính từ)
【yuán】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Nói về việc lâu dài, khó khăn không thể bàn luận như bệnh tật mãn tính; ví như việc xa xôi, khó khăn trên đường đời không thể dễ dàng bỏ qua.
〈韩国释义〉岁远役尤~岂癃痼之所可论臣之颠仆途路纵不足恤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
