Bản dịch của từ 𭛙 trong tiếng Việt

𭛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𭛙 (Danh từ)

yǐng
01

Giống chữ “” (ảnh), nghĩa là bóng, hình ảnh (như bóng cây, bóng người). Gợi nhớ: “ảnh” như bóng hình trong đời sống.

同“影”。见《大般若波罗蜜多经般若理趣分述讃》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛙
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,菓,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép