Bản dịch của từ 𭛚 trong tiếng Việt
𭛚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𭛚 (Động từ)
【jiē】
01
Theo chú giải trong 《中论疏记》, chữ này mang nghĩa 'tiếp', giống như 'nắm giữ' hay 'tiếp tục' (như cách Sima nói). (Nhớ: 'tiếp' là nối tiếp, giữ lấy, rất quen thuộc trong tiếng Việt).
《中论疏记》:子知者接也司马~云接犹持也述义云接犹续也○别记云接此。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
