Bản dịch của từ 𭛚 trong tiếng Việt

𭛚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𭛚 (Động từ)

jiē
01

Theo chú giải trong 《中论疏记》, chữ này mang nghĩa 'tiếp', giống như 'nắm giữ' hay 'tiếp tục' (như cách Sima nói). (Nhớ: 'tiếp' là nối tiếp, giữ lấy, rất quen thuộc trong tiếng Việt).

《中论疏记》:子知者接也司马~云接犹持也述义云接犹续也○别记云接此。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛚
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Hình thái radical:
⿰,虚,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép