Bản dịch của từ 𭛜 trong tiếng Việt

𭛜

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𭛜 (Chữ số)

qiān
01

Cùng nghĩa với chữ '' (nghìn), dễ nhớ như 'thiên' trong 'thiên vạn' (nghìn vạn).

同“仟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭛜
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,彳,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép