Bản dịch của từ 𭛝 trong tiếng Việt

𭛝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭛝 (Động từ)

wèi
01

〈theo nghĩa Nhật〉Giống chữ “” (vệ), nghĩa là bảo vệ, giữ gìn an toàn (nhớ như “vệ sĩ” bảo vệ người nổi tiếng). Chữ này từng là dạng giản thể kiểu Nhật.

〈日本释义〉同“卫”。保卫。日本过去曾使用的日式简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛝
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿰,彳,𠀄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép