Bản dịch của từ 𭛝 trong tiếng Việt
𭛝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭛝 (Động từ)
【wèi】
01
〈theo nghĩa Nhật〉Giống chữ “卫” (vệ), nghĩa là bảo vệ, giữ gìn an toàn (nhớ như “vệ sĩ” bảo vệ người nổi tiếng). Chữ này từng là dạng giản thể kiểu Nhật.
〈日本释义〉同“卫”。保卫。日本过去曾使用的日式简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
