Bản dịch của từ 𭛡 trong tiếng Việt

𭛡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𭛡 (Danh từ)

kōng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, là dạng sai của chữ “” (giúp nhớ: 'khổng' như 'khổng lồ' nhưng ở đây là tên riêng).

〈韩国释义〉韩国人名用字。“泂”的讹字。

Ví dụ
𭛡
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép