Bản dịch của từ 𭛢 trong tiếng Việt

𭛢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭛢 (Tính từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ trước đèn chỉ đọc là 'vi', ngồi quây quanh như màn sách tạo thành vòng bao quanh.

〈韩国释义〉灯前~字唯堪读。拥坐书帷故作围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛢
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,彳,囚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép