Bản dịch của từ 𭛥 trong tiếng Việt

𭛥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𭛥 (Danh từ)

lán
01

Theo nguyên văn kinh điển Phật giáo, 'lân' chỉ ba điều tốt đẹp: một là núi sâu thung lũng xa, hai là sự tinh tấn của hành giả tu hành, ba là nơi tu hành thanh tịnh như 'lan' (hoa lan) thơm ngát trong rừng (gợi nhớ '蘭若' - nơi tu hành yên tĩnh).

《大正新脩大藏經 諸宗部 觀心論疏》原文:好處有三。一深山遠谷。二頭陀抖擻。三蘭若~藍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭛥
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,彳,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép