Bản dịch của từ 𭛭 trong tiếng Việt
𭛭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭛭 (Động từ)
【xì】
01
Giống như chữ “係”, dùng để chỉ sự liên kết hoặc kết nối (như dây hệ nối).
同“係”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, là chữ viết sai của “征” (chinh), dùng trong văn bản cổ để chỉ việc chinh phạt hoặc thu phục.
〈韩国释义〉“征”的讹字,字从“徵”错讹。原文:“十一月。~(征)遼,女直(即,女真),麻憊,太彎等十五人皆降。攻開州”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
