Bản dịch của từ 𭛰 trong tiếng Việt

𭛰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭛰 (Danh từ)

wéi
01

Theo 《诸家教相同异略集》, 天台 là nơi thầy trò tụ họp, thân thể như thần bảo vệ hóa thân nhiệm mầu, đây là sự thật hiện tại.

《诸家教相同异略集》:天台即爲师资身~妙化已护神今此事实尔欤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭛰
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,𭛟,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép