ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭛱
Bảng phân tích âm vị 𭛱
Miàn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'miàn', chỉ việc chiếm đất tốt may mắn trên đồi cùng khí trời trong tháng.
〈韩国释义〉读音miàn,塞今则吉地幸占于同冈~偭事将于月内同气之。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép