Bản dịch của từ 𭜂 trong tiếng Việt

𭜂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭜂 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, ví dụ như trong tên quyền Khuyền (권𭜂).

〈韩国释义〉人名用字。权~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜂
Bính âm:
【KHUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,彳,敞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép