Bản dịch của từ 𭜉 trong tiếng Việt

𭜉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭜉 (Tính từ)

guǎng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là thô ráp, cứng cỏi (dễ nhớ: 'quảng' như vùng đất rộng, thô ráp)

〈韩国释义〉同“犷”。见《佛说如来不思议秘密大乘经》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜉
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép