Bản dịch của từ 𭜋 trong tiếng Việt

𭜋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭜋 (Động từ)

wèi
01

Lỗ hổng, thiệt thòi (nhớ cách đọc 'vi' như 'vị' để dễ nhớ là thiếu, hụt)

〈古壮字〉读音vi,亏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ lỡ, phụ lòng (như 'vị' trong từ 'vị ơn' để nhớ là không trọn vẹn)

〈古壮字〉读音vi,辜负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜋
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿱,亏,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép