Bản dịch của từ 𭜏 trong tiếng Việt

𭜏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𭜏 (Tính từ)

guài
01

Giống như 'quái' trong tiếng Việt, nghĩa là kỳ lạ, khác thường (dễ nhớ vì gần giống từ quái vật).

同“怪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như 'ưu' trong tiếng Việt, nghĩa là lo lắng, buồn phiền (dễ nhớ qua từ 'ưu tư').

同“忧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜏
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
Hình thái radical:
⿰,忄,㔫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép