Bản dịch của từ 𭜒 trong tiếng Việt

𭜒

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𭜒 (Trạng từ)

è
01

〔𭜒〕 giống như cách nói “vắt tay” thể hiện sự tiếc nuối, ân hận (như khi ta vắt tay vì tiếc nuối điều gì đó).

〔𭜒惋〕同“扼腕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜒
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Hình thái radical:
⿰,忄,厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép