Bản dịch của từ 𭜓 trong tiếng Việt
𭜓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭜓 (Động từ)
【jì】
01
(〈Hàn Quốc nghĩa〉) đồng nghĩa với “忌” - kiêng kỵ, tránh né như trong tục ngữ Việt Nam “kỵ nước mắt” (tránh điều không may).
〈韩国释义〉同“忌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(〈Hàn Quốc nghĩa〉) đồng nghĩa với “怠” - lười biếng, không chăm chỉ, như người Việt nói “đừng để tâm trạng怠 (lười) làm hỏng việc”.
〈韩国释义〉同“怠”。《古代历代撮要》:章论说必本于仁义五年未尝解衣就寝夜或昏★(怠)以水沃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
