Bản dịch của từ 𭜕 trong tiếng Việt

𭜕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𭜕 (Động từ)

gài
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '개', biểu thị sự kính trọng và lòng thành tâm không thể kiềm chế khi nhận mệnh lệnh; như lời thề trong lòng khi trên đường thực thi nhiệm vụ.

〈韩国释义〉读音개,瞻耿光玉候靡康寸心~忱不能自已臣於在途之時伏奉玉署除命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜕
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
Hình thái radical:
⿰,忄,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép