Bản dịch của từ 𭜕 trong tiếng Việt
𭜕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𭜕 (Động từ)
【gài】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '개', biểu thị sự kính trọng và lòng thành tâm không thể kiềm chế khi nhận mệnh lệnh; như lời thề trong lòng khi trên đường thực thi nhiệm vụ.
〈韩国释义〉读音개,瞻耿光玉候靡康寸心~忱不能自已臣於在途之時伏奉玉署除命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
