Bản dịch của từ 𭜚 trong tiếng Việt
𭜚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭜚 (Động từ)
【míng】
01
Theo sách 'Hành Lâm Chao': gia đình và người cai quản dùng để xem bói, đồng thời cũng là nơi cẩn trọng, trong mơ có điềm báo, hỏi về việc nên cúng tế trời đất trong trăm ngày.
《行林抄》:家且令占卜且又~愼之处梦中有告诲问云冥宜奉仕百日天供。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
