Bản dịch của từ 𭜚 trong tiếng Việt

𭜚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭜚 (Động từ)

míng
01

Theo sách 'Hành Lâm Chao': gia đình và người cai quản dùng để xem bói, đồng thời cũng là nơi cẩn trọng, trong mơ có điềm báo, hỏi về việc nên cúng tế trời đất trong trăm ngày.

《行林抄》:家且令占卜且又~愼之处梦中有告诲问云冥宜奉仕百日天供。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜚
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿹,弋,冫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép