Bản dịch của từ 𭜠 trong tiếng Việt

𭜠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𭜠 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” nghĩa là cúi xuống, phục tùng (như người lính phục tùng mệnh lệnh)

〈韩国释义〉同“伏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜠
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿰,忄,㐲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép