Bản dịch của từ 𭜡 trong tiếng Việt

𭜡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭜡 (Tính từ)

01

Chữ giản thể Nhật của chữ '', dùng trong bảng chữ thường dùng của Nhật Bản (giúp nhớ là chữ này giản thể, dễ viết hơn chữ gốc).

〈日本释义〉“懭”的日本简体字。见《日本常用字表》。

Ví dụ
𭜡
Bính âm:
【KHỦ】
Hình thái radical:
⿰,忄,広
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép