Bản dịch của từ 𭜨 trong tiếng Việt

𭜨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

𭜨 (Động từ)

yuàn
01

Cảm giác oán giận, phàn nàn (giống như chữ '' quen thuộc trong tiếng Việt).

同“怨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Hình thái radical:
⿱,死,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép