Bản dịch của từ 𭜪 trong tiếng Việt

𭜪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/AN/AN/A

𭜪 (Danh từ)

ēn
01

Ân nghĩa, tình cảm sâu sắc (như ân đức, ân tình trong cuộc sống)

同“恩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜪
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿱,⿴,囗,夊,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép