Bản dịch của từ 𭜹 trong tiếng Việt
𭜹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𭜹 (Danh từ)
【mǎ】
01
Chữ dùng trong kinh điển Phật giáo, dịch từ tiếng Phạn, nghĩa là 'may mắn' hoặc 'ngựa' (giúp nhớ như 'mã' trong tiếng Việt, vừa là con ngựa vừa là điềm lành).
《翻梵语》:阿牟荼马~应云何牟罗 严沙经第一卷尸利迦宝译曰吉也;娑罗伽隷译曰马~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
