Bản dịch của từ 𭜻 trong tiếng Việt

𭜻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇN/AN/AN/A

𭜻 (Danh từ)

chǒu
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Truyền thuyết về vị thánh trên đài, được truyền miệng rộng rãi từ triều trước, như giáo huấn của triều Tiêu Sửu.

〈韩国释义〉圣台丑正之说有口皆传而先朝昭~之教果有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜻
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Hình thái radical:
⿰,忄,折
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép