Bản dịch của từ 𭜾 trong tiếng Việt
𭜾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𭜾 (Tính từ)
【】
01
(Chữ Phương Quảng Bố Duy) Tiêu hao nhanh chóng, như tiền bạc bạng bạng bay đi không kịp giữ.
〈方块布依字〉读音beangl,消耗得快。
Ví dụ
02
(Chữ Phương Quảng Bố Duy) Tiến độ nhanh, như công việc bạng bạng tiến triển nhanh chóng.
〈方块布依字〉读音beangl,进度快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Chữ Phương Quảng Bố Duy) Miêu tả cảnh tượng âm u, rùng rợn khiến người ta cảm thấy sợ hãi (như bóng tối bạng bạng làm người ta lạnh gáy).
〈方块布依字〉读音beangl,形容阴森恐怖;害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
