Bản dịch của từ 𭝀 trong tiếng Việt
𭝀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭝀 (Động từ)
【míng】
01
Theo sách 《溪岚拾叶集》: Trở về cõi âm như trong mơ, vừa đến cung Diêm Vương gặp Bồ Tát Địa Tạng, Người nói với bạn rằng... (hình ảnh như giấc mộng khi về âm phủ).
《溪岚拾叶集》:归冥途时犹如梦~乎适到阎罗宫见别座在地藏菩萨乃告曰汝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
