Bản dịch của từ 𭝀 trong tiếng Việt

𭝀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭝀 (Động từ)

míng
01

Theo sách 《溪岚拾叶集》: Trở về cõi âm như trong mơ, vừa đến cung Diêm Vương gặp Bồ Tát Địa Tạng, Người nói với bạn rằng... (hình ảnh như giấc mộng khi về âm phủ).

《溪岚拾叶集》:归冥途时犹如梦~乎适到阎罗宫见别座在地藏菩萨乃告曰汝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝀
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,忄,帋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép