ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭝁
Bảng phân tích âm vị 𭝁
Páng
〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như chữ “彷” (giống như hành động đi quanh quẩn, bâng khuâng như từ 'bàng' trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉同“彷”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép