Bản dịch của từ 𭝂 trong tiếng Việt

𭝂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𭝂 (Tính từ)

bèi
01

Cùng nghĩa với “” (nghĩa là trái ngược, nghịch lý như trong câu “bội đạo” – trái đạo lý).

同“悖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝂
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Hình thái radical:
⿰,忄,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép