Bản dịch của từ 𭝄 trong tiếng Việt
𭝄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭝄 (Động từ)
【wú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Ở nhờ nhà người khác, không thể thường xuyên qua lại, như người khách lạ bị cô lập; biểu thị sự bất mãn và ý định chống lại kẻ áp bức.
〈韩国释义〉乎矣宅以他官孤寓之致不能频数来往故惟彼金哥敢生欺侮之心欲为空夺之计也不胜愤~兹以仰欣为去乎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
