Bản dịch của từ 𭝈 trong tiếng Việt

𭝈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǔn

ㄐㄩㄣˇN/AN/AN/A

𭝈 (Động từ)

jǔn
01

Giống chữ “” (quân) nghĩa là gom lại, thu thập; chữ dùng trong hộ tịch (hộ chính)

同“捃”。户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝈
Bính âm:
【jǔn】【ㄐㄩㄣˇ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,忄,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép