ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭝉
Bảng phân tích âm vị 𭝉
Sàng
〈chữ cổ của người Thái〉 thích thú, hứng thú với điều gì đó (như khi thấy món ăn ngon thì 'tương' tâm hồn).
〈古壮字〉对……感兴趣。读音saengz。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép