Bản dịch của từ 𭝍 trong tiếng Việt
𭝍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄞˇ / ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𭝍 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là nai, có nghĩa là an ủi, vỗ về (giống như lời ru dịu dàng để xoa dịu tâm hồn).
〈古壮字〉读音nai,安慰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là naih, cách gọi chồng đối với vợ (tình cảm thân mật trong gia đình).
〈古壮字〉读音naih,丈夫对妻子的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là nai, dùng để khen ngợi, tán dương (như lời ca ngợi, động viên).
〈古壮字〉读音nai,赞扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
