Bản dịch của từ 𭝐 trong tiếng Việt

𭝐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𭝐 (Tính từ)

héng
01

Giống như chữ “” (hằng), nghĩa là bền bỉ, không thay đổi, như câu thành ngữ “hằng ngày” (mỗi ngày đều đều).

同“恒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝐
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿷,匚,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép